Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

所在 (suǒzài)

suǒzài

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
sở tại
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nơi; chỗ
  2. chỗ tồn tại; ở chỗ đó

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 所在