所属所属 (suǒshǔ)suǒshǔTừ loạiDanh từ, Động từ, Tính từHán Việtsở thuộcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sở thuộc; thuộc quyền2sở tại; địa phương mình