Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

所属 (suǒshǔ)

suǒshǔ

Từ loại
Danh từ, Động từ, Tính từ
Hán Việt
sở thuộc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. sở thuộc; thuộc quyền
  2. sở tại; địa phương mình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 所属