扁扁 (biǎn)biǎnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán Việtbiển | thiên | biênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dẹt; bẹt; bẹp; dẹp2tẹt