扁桃扁桃 (biǎntáo)biǎntáoTừ loạiDanh từ, Tính từHán Việtbiển đàoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đào dẹt; cây biển đào; hạnh đào2trái mận đào3bàn đào