Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

手工艺 (shǒugōngyì)

shǒugōngyì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thủ công nghệ

Nghĩa

  1. thủ công mỹ nghệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ