手术 (shǒushù)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- thủ thuật
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- cuộc giải phẫu; cuộc phẫu thuật; ca mổ
- thủ thuật
- phẫu thuật; giải phẫu; mổ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.