Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

手眼协调 (shǒuyǎnxiétiáo)

shǒuyǎnxiétiáo

Hán Việt
thủ nhãn hiệp điệu

Nghĩa

  1. phối hợp tay mắt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ