Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
手
锤
手锤 (shǒuchuí)
shǒuchuí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thủ chuỳ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dùi trống
2
vồ
3
búa tay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
手
shǒu
tay; thủ; cầm; nắm
锤
chuí
cái chuỳ; chày; quả cân