Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

锤 (chuí)

chuí

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chuỳ | chuý

Nghĩa

  1. cái chuỳ; chày
  2. quả cân
  3. búa
  4. nện; gõ; đập; đóng (bằng búa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 锤