锤锤 (chuí)chuíCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtchuỳ | chuýLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cái chuỳ; chày2quả cân3búa4nện; gõ; đập; đóng (bằng búa)