Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

才 (cái)

cái

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
tài
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tài năng; tài
  2. nhân tài; người tài; người có tài
  3. họ Tài
  4. mới, vừa mới (cách đây không lâu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 才