才能 (cáinéng)
- Từ loại
- Danh từ, Phó từ, 名
- Hán Việt
- tài năng
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- tài năng; năng lực; khả năng; tài cán (kiến thức và năng lực); tài điệu; khoa; tài
- trí năng
- tài trí
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.