Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
才
艺
技
能
才艺技能 (cáiyìjìnéng)
cáiyìjìnéng
Hán Việt
tài nghệ kĩ năng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tài năng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
才
cái
tài năng; tài; nhân tài; người tài; người có tài
艺
yì
kỹ năng; kỹ thuật; nghệ thuật
技
jì
kỹ; kỹ năng; bản lĩnh; năng lực chuyên môn
能
néng
năng lực; tài cán; tài năng; năng lượng