扎实扎实 (zhāshi)zhāshiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từ, Phó từHán Việttrát thựcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vững chắc; chắc chắn2vững chắc; chắc chắn (công tác, học tập)