Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扑鼻 (pūbí)

pūbí

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
phốc tị

Nghĩa

  1. Ngào ngạt; nồng nàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 扑鼻