鼻鼻 (bí)bíCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Động từ, 名Hán ViệttịLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mũi2sáng lập; bắt đầu; mở đầu3lỗ (phần có lỗ lộ ra ngoài của vật dụng)