Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
扒
犁
扒犁 (páli)
páli
Từ loại
Danh từ, Động từ, Thán từ
Hán Việt
bái lê
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xe trượt tuyết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
扒
bā
víu; vin; bíu; mắc; treo 抓住;把着;抓着可依附的东西; hốt; đào; cào bới; moi; dỡ 刨;挖;拆
犁
lí
cái cày