Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
打
印
头
打印头 (dǎyìntóu)
dǎyìntóu
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đả ấn đầu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đầu in
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
打
dǎ
đánh; đập; gõ; choảng; giọi; vỡ; bể; đánh vỡ; đập vỡ (do bị đánh hoặc bị đập)
印
yìn
con dấu; dấu; vết
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc