Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
打
太
极
打太极 (Dǎtàijí)
Dǎtàijí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đỗ Thái Cực Quyền
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
打
dǎ
đánh; đập; gõ; choảng; giọi; vỡ; bể; đánh vỡ; đập vỡ (do bị đánh hoặc bị đập)
太
tài
cao; lớn; to lớn; cực
极
jí
đỉnh điểm; điểm cực cao; cực điểm; đỉnh cao; cực (hai cực nam bắc của trái đất; hai đầu của vật có từ tính; đầu ra hoặc…