Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
打
手
枪
打手枪 (dǎshǒuqiāng)
dǎshǒuqiāng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đả thủ thương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thủ dâm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
打
dǎ
đánh; đập; gõ; choảng; giọi; vỡ; bể; đánh vỡ; đập vỡ (do bị đánh hoặc bị đập)
手
shǒu
tay; thủ; cầm; nắm
枪
qiāng
cây giáo; cây thương; thương; súng lục