Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扣除 (kòuchú)

kòuchú

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khấu trừ

Nghĩa

  1. khấu trừ; cấn; khấu
  2. khấu giảm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ