Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

执拾 (zhíshí)

zhíshí

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
chấp thập

Nghĩa

  1. dọn dẹp (phương ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ