执执 (zhí)zhíCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Phó từHán ViệtchấpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cầm; nắm2nắm; trông coi; giữ; chấp chưởng; quản lý3kiên trì4chấp hành; thi hành