Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

执掌 (zhízhǎng)

zhízhǎng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
chấp chưởng

Nghĩa

  1. nắm giữ; quản lý; trông coi; giữ; chấp chưởng; chưởng chấp; cầm nắm; chưởng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ