Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

执教 (zhíjiào)

zhíjiào

Từ loại
Động từ
Hán Việt
chấp giáo

Nghĩa

  1. dạy học; làm huấn luyện viên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ