执法如山执法如山 (zhífǎrúshān)zhífǎrúshānTừ loạiĐộng từHán Việtchấp pháp như sơnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trì luật vững như núi (thành ngữ); thực thi pháp luật một cách nghiêm minh