执着执着 (zhízhuó)zhízhuóCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtchấp trứLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cố chấp; câu nệ, chấp nhất, cứng nhắc, chấp nhặt2tận tụy, kiên trì3Vướng mắc, lấn cấn