扩扩 (kuò)kuòCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtkhuếch | khoác | khoách | khoángLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mở rộng; khếch đại; khuếch trương; làm to ra; khuếch đại