扩张扩张 (kuòzhāng)kuòzhāngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtkhuếch trươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mở rộng; bành trướng; khuếch trương; giãn; nở