Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
扩
展
坞
扩展坞 (kuòzhǎnwù)
kuòzhǎnwù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khuếch triển ổ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bến tàu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
扩
kuò
mở rộng; khếch đại; khuếch trương; làm to ra; khuếch đại
展
zhǎn
giương; mở ra; giở ra; thi triển; triển khai
坞
wù
ổ; ụ (chỗ giữa thấp chung quanh cao); ổ tác chiến phòng ngự