扫扫 (sǎo)sǎoCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttảo | táoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quét2loại bỏ; huỷ bỏ; tiêu diệt3lướt nhanh; lia nhanh; lướt qua4quét gom lại