Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扫除 (sǎochú)

sǎochú

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tảo trừ

Nghĩa

  1. quét dọn; dọn dẹp; làm vệ sinh
  2. gạt bỏ; loại bỏ; xoá sạch; quét sạch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 扫除