扫除扫除 (sǎochú)sǎochúTừ loạiĐộng từHán Việttảo trừLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quét dọn; dọn dẹp; làm vệ sinh2gạt bỏ; loại bỏ; xoá sạch; quét sạch