Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
扫
眉
扫眉 (Sǎoméi)
Sǎoméi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quét lông mày
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
扫
sǎo
quét; loại bỏ; huỷ bỏ; tiêu diệt
眉
méi
lông mày; mày; lề; mép (trang sách)