Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
扫
雷
艇
扫雷艇 (sǎoléitǐng)
sǎoléitǐng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tảo lôi đĩnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tàu quét mìn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
扫
sǎo
quét; loại bỏ; huỷ bỏ; tiêu diệt
雷
léi
sấm; mìn; địa lôi
艇
tǐng
tàu; thuyền; xuồng (thường chỉ loại nhỏ và nhẹ)