Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

扭亏为盈 (niǔkuīwéiyíng)

niǔkuīwéiyíng

Từ loại
Động từ

Nghĩa

  1. biến lỗ thành lãi; xoay chuyển tình thế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ