扭扭捏捏扭扭捏捏 (niǔniǔniēniē)niǔniǔniēniēTừ loạiĐộng từHán Việtnữu nữu niết niếtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ảnh hưởng đến sự nhút nhát hoặc xấu hổ2coy3cư xử4băm (bước đi, cách nói)