捏捏 (niē)niēCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán ViệtniếtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhón; nhặt; cầm (dùng ngón tay cái và một ngón tay khác); véo2vê; nặn; nắn3bịa; bịa đặt4nắm bóp