批评批评 (pīpíng)pīpíngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtphê bìnhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phê bình2bình luận; góp ý3đánh giá