Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
找
寻
找寻 (zhǎoxún)
zhǎoxún
Từ loại
Động từ
Hán Việt
trảo tầm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tìm; kiếm; tìm kiếm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
找
zhǎo
tìm; kiếm; tìm kiếm; cố ý; cố tình; tự mình gây ra (để lại hậu quả)
寻
xún
tầm (đơn vị đo chiều dài, một tầm bằng tám thước, thời xưa); họ Tầm