Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

承乏 (chéngfá)

chéngfá

Từ loại
Danh từ, 书
Hán Việt
thừa phạp

Nghĩa

  1. tạm lấp chỗ trống (lời nói khiêm tốn, nói về chức vị mình đang đảm đương chỉ là tạm thời vì chưa tìm được người thích hợp)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ