Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

承兑 (chéngduì)

chéngduì

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thừa đoái

Nghĩa

  1. chấp nhận

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 承兑