Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

承诺 (chéngnuò)

chéngnuò

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thừa nặc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hứa, thề, cam kết; đồng ý làm; chấp thuận; cho phép
  2. lời hứa; lời thề; lời cam kết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ