Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

技巧 (jìqiǎo)

jìqiǎo

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kĩ xảo

Nghĩa

  1. kỹ xảo; sự thành thạo, kĩ năng, tip, mẹo; sự thành thạo; thành thạo
  2. cơ xảo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 技巧