技巧技巧 (jìqiǎo)jìqiǎoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtkĩ xảoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kỹ xảo; sự thành thạo, kĩ năng, tip, mẹo; sự thành thạo; thành thạo2cơ xảo