Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
技
术
援
助
技术援助 (jìshùyuánzhù)
jìshùyuánzhù
Hán Việt
kĩ thuật viện trợ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hỗ trợ kỹ thuật
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
技
jì
kỹ; kỹ năng; bản lĩnh; năng lực chuyên môn
术
shù
kỹ thuật; kỹ nghệ; học thuật; phương pháp; sách lược; phép; thuật
援
yuán
leo trèo; dắt; níu; kéo; trèo leo; dẫn; viện
助
zhù
giúp đỡ; giúp