Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
抉
搞
抉搞 (juégǎo)
juégǎo
Hán Việt
quyết cảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chọn
2
để vạch trần và chỉ trích
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
抉
jué
chọn; lựa; chọn lựa
搞
gǎo
làm; làm; kiếm; tạo ra; mang; đem