搞搞 (gǎo)gǎoCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệtcảoTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1làm2làm; kiếm; tạo ra; mang; đem3trị; cạo