Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

把兄弟 (bǎxiōngdì)

bǎxiōngdì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bả huynh đệ

Nghĩa

  1. anh em kết nghĩa. 指结拜的兄弟

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ