Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

把屎 (bǎshǐ)

bǎshǐ

Hán Việt
bả thỉ

Nghĩa

  1. để hỗ trợ một đứa trẻ (hoặc không hợp lệ, v.v.) trong khi trẻ đi đại tiện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 把屎