Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
抓
捕
抓捕 (zhuābǔ)
zhuābǔ
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
trảo bộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để nắm bắt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
抓
zhuā
cầm; nắm; cào; gãi; quào; cấu
捕
bǔ
bắt; đánh; vồ; tóm; nã