捕捕 (bǔ)bǔCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtbộ | bổLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bắt; đánh; vồ; tóm2nã