Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

投放 (tóufàng)

tóufàng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đầu phóng

Nghĩa

  1. thả xuống
  2. đóng góp vào
  3. cung cấp; tung ra (hàng hoá)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 投放